translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "kiểm định" (1件)
kiểm định
play
日本語 点検
kiểm định xe định kỳ
車の定期点検
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "kiểm định" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "kiểm định" (4件)
kiểm định xe định kỳ
車の定期点検
Việc kiểm định khí thải với xe diesel thế hệ cũ cần được xem xét kỹ lưỡng.
旧世代のディーゼル車の排ガス検査は、慎重に検討される必要がある。
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
旧型車の検査時には、アクセルを最大で半分の行程までしか踏むべきではない。
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
検査の目的は、技術的な欠陥を発見することである。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)